cá vược
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá nước ngọt hoặc nước lợ: "Cá vược" là tên gọi chung cho một số loài cá thuộc họ cá vược (Latidae), có thân hình thon dài, miệng rộng, hàm có nhiều răng nhỏ. Chúng là loài cá săn mồi, có giá trị kinh tế và thực phẩm cao.
- Tên gọi khoa học của một chi cá phổ biến: Chi Lates, trong đó có loài cá vược sông Nile (Lates niloticus) nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cá vược là một đặc sản nổi tiếng của vùng đồng bằng sông Cửu Long.
- Món cá vược hấp xì dầu rất được ưa chuộng trong các nhà hàng.
- Ngư dân đánh bắt được một con cá vược nặng gần mười ký.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nuôi cá vược thương phẩm": chỉ hoạt động nuôi trồng loài cá này với quy mô lớn để bán.
- Mô hình nuôi cá vược thương phẩm trong lồng bè đang phát triển mạnh.
"Cá vược đen": tên gọi khác của một loài cá vược có màu sẫm.
- Cá vược đen thường sống ở các vùng nước sâu và lặng hơn.
Biến thể và từ gần giống
Cá chẽm: Một tên gọi khác phổ biến cho cùng loài cá này, thường dùng ở miền Nam Việt Nam.
- Cá chẽm và cá vược thực chất là cùng một loài.
Cá vược sông Nile (Lates niloticus): Một loài cá vược lớn, có nguồn gốc từ châu Phi.
- Cá vược sông Nile là một loài xâm lấn ở hồ Victoria.
Từ đồng nghĩa
- Cá chẽm: (như đã nêu ở trên).
- Cá mè: (Lưu ý: Đây là tên gọi của một loài cá khác thuộc họ cá chép, nhưng đôi khi có thể bị nhầm lẫn trong giao tiếp địa phương; không phải là từ đồng nghĩa chính xác về mặt phân loại).
Các cụm từ liên quan
Làm mắm cá vược: chỉ việc chế biến cá vược thành mắm.
- Mắm cá vược là một món ăn dân dã nhưng đậm đà hương vị.
Đánh bắt cá vược: chỉ hoạt động săn bắt loài cá này.
- Mùa này là thời điểm thích hợp để đánh bắt cá vược.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cá vược")